vừa mới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (phó từ):
- Một thời gian rất ngắn trước thời điểm nói, chỉ một sự việc vừa xảy ra gần đây: "vừa mới" dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện đã hoàn thành ngay trước đó, khoảng cách thời gian rất gần.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Tôi vừa mới gặp anh ấy hôm qua. (Hành động "gặp" đã xảy ra vào ngày hôm qua, rất gần với thời điểm nói.)
- Cô ấy vừa mới rời khỏi đây vài phút trước. (Hành động "rời khỏi" mới xảy ra cách đây chỉ vài phút.)
- Chúng tôi vừa mới hoàn thành bài tập. (Hành động "hoàn thành" vừa kết thúc ngay trước lúc nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhấn mạnh tính chất "vừa xong, mới vừa": Có thể dùng để nhấn mạnh sự tươi mới, tính thời sự của một sự việc.
- Chiếc bánh này vừa mới ra lò, còn nóng hổi. (Nhấn mạnh bánh mới được làm xong, rất mới.)
- Anh ấy là một sinh viên vừa mới tốt nghiệp. (Nhấn mạnh việc tốt nghiệp vừa mới diễn ra.)
Kết hợp với "đã" để diễn tả một chuỗi sự việc liên tiếp: Thường dùng trong kể chuyện.
- Tôi vừa mới về đến nhà thì trời đã đổ mưa. (Hành động "về đến nhà" vừa kết thúc thì sự việc khác ("đổ mưa") xảy ra ngay.)
Biến thể và từ gần giống
Vừa (trạng từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "vừa mới" nhấn mạnh hơn về tính thời gian rất gần.
- Tôi vừa ăn cơm xong. (Ít nhấn mạnh hơn so với "vừa mới ăn cơm xong").
Mới (trạng từ): Có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự, nhưng kết hợp "vừa mới" tạo sự nhấn mạnh và tự nhiên hơn trong văn nói.
- Nó mới đến. (Có thể hiểu là "vừa mới đến").
Từ đồng nghĩa
- Vừa rồi: Chỉ sự việc xảy ra trong quá khứ gần.
- Họp vừa rồi rất quan trọng.
- Mới đây: Chỉ một thời điểm không xa trong quá khứ.
- Sự kiện mới đây đã thu hút sự chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ loại này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Từ "vừa mới" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)
- trgt Gần đây: Tôi vừa mới gặp anh ấy hôm qua.